Mô tả
| SỐ THỨ TỰ | SẢN PHẨM | HÌNH ẢNH | GIÁ THÀNH |
|---|---|---|---|
| 1 | Hộp chứa nước | ![]() |
800.000 |
| 2 | Pin | ![]() |
2.000.000 |
| 3 | Chổi quét chính | ![]() |
350.000 |
| 4 | Remote | ![]() |
200.000 |
| 5 | Motor chổi quét cạnh | ![]() |
400.000 |
| 6 | Chổi quét cạnh | ![]() |
100.000 |
| 7 | Lọc HEPA | ![]() |
150.000 |
| 8 | Bánh xe có Motor | ![]() |
600.000 |
| 9 | Bánh xe điều hướng | ![]() |
250.000 |
| 10 | Hộp chứa bụi | ![]() |
800.000 |
| 11 | Main | ![]() |
3.000.000 |
| 12 | Khăn lau | ![]() |
200.000 |
| 13 | Motor hút | ![]() |
1.500.000 |
| 14 | Rada | ![]() |
800.000 |
| 15 | Túi bụi | ![]() |
70.000 |

.png)

.png)

.png)
.png)

.png)
.png)
.png)
.png)
.png)

.png)
.png)